balistite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Balixtit (thuốc súng cối): "balistite" là một loại thuốc súng không khói, được sử dụng chủ yếu làm thuốc phóng trong các loại súng cối và một số vũ khí khác. Nó là một hỗn hợp của nitrocellulose và chất ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La balistite est un propergol utilisé dans les obus de mortier. (Balixtit là một loại thuốc phóng được dùng trong đạn súng cối.)
- La fabrication de la balistite nécessite des précautions strictes. (Việc sản xuất balixtit đòi hỏi những biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chargé à la balistite": được nạp bằng thuốc súng balixtit.
- Ce projectile est chargé à la balistite. (Viên đạn này được nạp bằng thuốc súng balixtit.)
Biến thể và từ gần giằng
- Poudre (n.f): thuốc súng (nghĩa chung).
- Propergol (n.m): thuốc phóng (dùng trong tên lửa, đạn pháo).
- Explosif (n.m): chất nổ.
Từ đồng nghĩa
- Poudre sans fumée: thuốc súng không khói (cụm từ mô tả chung cho loại thuốc súng như balistite).
danh từ giống cái
- balixtit (thuốc súng cối)