balivage

Học thuật
Thân thiện
balivage

Un forestier effectue le balivage des arbres à conserver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Lâm nghiệp) Sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn): "Balivage" là một thuật ngữ chuyên ngành lâm nghiệp, chỉ hành động hoặc quá trình đánh dấu những cây sẽ được giữ lại, không bị đốn hạ, trong một khu rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le balivage est une étape cruciale avant l'exploitation forestière. (Việc đánh dấu cây chừa lạimột bước quan trọng trước khi khai thác gỗ.)
    • Les forestiers procèdent au balivage des arbres à conserver. (Các kiểm lâm viên tiến hành đánh dấu những cây cần được bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au balivage": tiến hành việc đánh dấu cây chừa lại.
    • Il faut procéder à un balivage minutieux pour préserver la biodiversité. (Cần phải tiến hành đánh dấu cây chừa lại một cách tỉ mỉ để bảo tồn đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Baliveau (danh từ giống đực): Cây non, cây chồi; hoặc cây đã được đánh dấu để chừa lại.

    • Les baliveaux sont essentiels pour la régénération de la forêt. (Những cây non/cây chừa lạithiết yếu cho sự tái sinh của khu rừng.)
  • Baliver (động từ): Hành động đánh dấu cây để chừa lại.

    • Il faut baliver les plus beaux spécimens. (Cần phải đánh dấu những cá thể đẹp nhất để chừa lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquage des arbres de réserve: Việc đánh dấu cây dự trữ (cây chừa lại).
Các cụm từ liên quan
  • Arbre balivé: Cây đã được đánh dấu để chừa lại.
    • On reconnaît les arbres balivés à leur marque de peinture. (Người ta nhận ra những cây được đánh dấu chừa lại nhờ vết sơn trên chúng.)
balivage

Un forestier effectue le balivage des arbres à conserver.

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) sự đánh dấu cây chừa lại (không đốn)