baliveau

Học thuật
Thân thiện
baliveau

Un baliveau est laissé debout au milieu d'une coupe forestière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Lâm nghiệp) Cây chừa lại (không đốn): Một cây non hoặc cây nhỏ được cố ý để lại không đốn hạ trong một khu rừng đang được khai thác, thường để phát triển thành cây trưởng thành cho các đợt thu hoạch trong tương lai.
    • (Kiến trúc) Cột giàn: Một thanh gỗ hoặc cột thẳng đứng, thường kích thước nhỏ, được sử dụng trong giàn giáo hoặc các cấu trúc tạm thời để hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Lâm nghiệp):

    • Les bûcherons ont laissé quelques baliveaux pour régénérer la forêt. (Những người tiều phu đã chừa lại một vài cây non để tái tạo rừng.)
    • Un baliveau deviendra un arbre mature dans quelques décennies. (Một cây chừa lại sẽ trở thành một cây trưởng thành trong vài thập kỷ tới.)
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • Les ouvriers ont planté des baliveaux pour soutenir l'échafaudage. (Các công nhân đã dựng những cột giàn để chống đỡ giàn giáo.)
    • Ce baliveau en chêne est très résistant. (Cột giàn bằng gỗ sồi này rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baliveau de franc-pied": Cây chừa lại mọc từ hạt (không phải từ chồi rễ hoặc gốc cây ), thường chất lượng gỗ tốt hơn.
  • "Baliveau d'avenir": Cây chừa lại được chọn lựa kỹ càng triển vọng phát triển thành cây giá trị cao.
  • Trong lâm nghiệp truyền thống, hệ thống "taillis sous futaie" (rừng chồi dưới tán rừng cao) thường bao gồm các baliveaux được giữ lại giữa những cây bị đốn theo chu kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Baliverne (n.f): Chuyện tầm phào, chuyện vớ vẩn. (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến baliveau).
  • Perche (n.f): Cây sào, cọc dài. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về vật liệu xây dựng tạm).
  • Échalas (n.m): Cọc chống (thường cho cây nho).
Từ đồng nghĩa
  • (Lâm nghiệp): Arbre réservé (cây được dành lại), arbre d'avenir (cây tương lai).
  • (Kiến trúc): Étau (cột chống), support (giá đỡ), poteau (cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ baliveau.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ baliveau.

baliveau

Un baliveau est laissé debout au milieu d'une coupe forestière.

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) cây chừa lại (không đốn)
  2. (kiến trúc) cột giàn