baliverner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói chuyện tầm phào, nói chuyện vô ích, nói nhảm: "baliverner" là một động từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ hành động nói những điều vô nghĩa, không có giá trị hoặc không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de baliverner et parle sérieusement ! (Đừng có nói chuyện tầm phào nữa và hãy nói chuyện nghiêm túc đi!)
- Ils passaient leur temps à baliverner au lieu de travailler. (Họ dành thời gian để nói chuyện nhảm nhí thay vì làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc với sắc thái hài hước, mỉa mai khi muốn chỉ trích một cách nói chuyện thiếu nghiêm túc.
- Il ne fait que baliverner depuis une heure. (Anh ta chỉ toàn nói nhảm suốt một tiếng đồng hồ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Baliverne (danh từ giống cái): chuyện tầm phào, chuyện vớ vẩn.
- Ne raconte pas de balivernes ! (Đừng kể chuyện tầm phào!)
Từ đồng nghĩa
- Radoter: nói lảm nhảm, nói đi nói lại.
- Débiter des sornettes: thốt ra những chuyện vô lý.
- Bavarder à tort et à travers: nói chuyện bừa bãi, không đúng chỗ.
Thành ngữ liên quan
- Dire des balivernes: nói những điều nhảm nhí, vô nghĩa. (Đây là cách dùng phổ biến hơn của danh từ "baliverne").
- Il dit des balivernes pour se faire remarquer. (Hắn nói những chuyện vớ vẩn để gây sự chú ý.)
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nói chuyện tầm phào