balkanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ban-căng: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến bán đảo Balkan, khu vực địa lý ở Đông Nam Âu, bao gồm các quốc gia như Albania, Bosnia và Herzegovina, Bulgaria, Croatia, Hy Lạp, Montenegro, Bắc Macedonia, Romania, Serbia, Slovenia và một phần của Thổ Nhĩ Kỳ.
- Mang đặc điểm của khu vực Balkan: Có thể mô tả các đặc điểm về văn hóa, lịch sử, chính trị hoặc xã hội đặc trưng của khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La péninsule balkanique est une région d'Europe du Sud-Est. (Bán đảo Balkan là một khu vực thuộc Đông Nam Âu.)
- L'histoire balkanique est très complexe. (Lịch sử Balkan rất phức tạp.)
- Ces pays ont une cuisine balkanique typique. (Các quốc gia này có một nền ẩm thực Balkan đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guerres balkaniques": Các cuộc chiến tranh Balkan.
- Les guerres balkaniques du début du XXe siècle ont redessiné la carte de la région. (Các cuộc chiến tranh Balkan vào đầu thế kỷ XX đã vẽ lại bản đồ của khu vực.)
"Question balkanique": Vấn đề Balkan (chỉ những vấn đề chính trị phức tạp dai dẳng của khu vực).
- La "question balkanique" a longtemps préoccupé les diplomaties européennes. ("Vấn đề Balkan" từ lâu đã làm đau đầu các nền ngoại giao châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Balkaniser (động từ): Chia nhỏ (một khu vực, quốc gia) thành nhiều đơn vị nhỏ, thù địch và yếu kém, lấy cảm hứng từ lịch sử chia rẽ của Balkan.
- Certaines politiques risquent de balkaniser le pays. (Một số chính sách có nguy cơ chia cắt đất nước thành nhiều mảnh.)
Balkanisation (danh từ): Sự chia cắt, sự phân mảnh (theo nghĩa chính trị, xã hội).
- La balkanisation de l'Internet est une menace réelle. (Sự phân mảnh của Internet là một mối đe dọa thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Danubien (adj): (Thuộc về) sông Danube, đôi khi dùng để chỉ các vùng lân cận, có thể trùng với một phần khu vực Balkan.
- Sud-est européen (adj): (Thuộc về) Đông Nam Âu - một cách mô tả địa lý rộng hơn, bao gồm khu vực Balkan.
Thành ngữ liên quan
- "C'est balkanique !" (Thành ngữ không chính thức, thường dùng trong báo chí, phân tích): Dùng để mô tả một tình huống chính trị hoặc xã hội cực kỳ phức tạp, rối rắm, đầy mâu thuẫn và khó giải quyết, giống như tình hình lịch sử của vùng Balkan.
- Les négociations pour former une coalition sont vraiment balkaniques. (Các cuộc đàm phán để thành lập một liên minh thực sự rối rắm và phức tạp.)
tính từ
- (thuộc) Ban-căng