ball valve

ball valve

A plumber installs a new ball valve under the sink.

Định nghĩa

Danh từ: ball valve (van bi) một loại van dùng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống. Van này hoạt động bằng cách sử dụng một quả cầu (ball) lỗ xuyên tâm; khi quay quả cầu, lỗ này sẽ thẳng hàng với đường ống để cho phép dòng chảy, hoặc vuông góc để chặn dòng chảy.

dụ sử dụng
  • (Người thợ ống nước đã lắp một van bi để kiểm soát dòng nước.)
  • (Van bi thường được sử dụng trong các đường ống công nghiệp độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-port ball valve": van bi lỗ xuyên tâm bằng với đường kính ống, giúp giảm tổn thất áp suất.
    • A full-port ball valve is ideal for high-flow applications. (Van bi toàn phần lý tưởng cho các ứng dụng lưu lượng cao.)
  • "three-way ball valve": van bi ba ngã, cho phép chuyển hướng dòng chảy giữa các đường ống khác nhau.
    • The three-way ball valve allows mixing of two streams. (Van bi ba ngã cho phép trộn hai dòng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball (n): quả cầu, bộ phận chính của van bi.
    • The ball in the valve rotates to open or close the flow. (Quả cầu trong van xoay để mở hoặc đóng dòng chảy.)
  • Valve (n): van, thiết bị điều khiển dòng chảy nói chung.
    • This valve is made of stainless steel. (Van này được làm bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Globe valve: van cầu (một loại van khác cấu tạo khác, nhưng cùng mục đích kiểm soát dòng chảy).
  • Gate valve: van cổng (loại van dùng tấm chắn để đóng/mở, khác với van bi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off the ball valve: tắt van bi (xoay van để chặn dòng chảy).
    • Turn off the ball valve before repairing the pipe. (Tắt van bi trước khi sửa đường ống.)
  • Open the ball valve: mở van bi (xoay van để cho dòng chảy đi qua).
    • Open the ball valve slowly to avoid water hammer. (Mở van bi từ từ để tránh hiện tượng búa nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ball valve" không thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.

Từ gần giống