ball-cartridge

/'bɔ:l'kɑ:tridʤ/
Học thuật
Thân thiện
ball-cartridge

A soldier loads a ball-cartridge into his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Vỏ đạn: Một đơn vị đạn dược hoàn chỉnh, bao gồm vỏ đạn, thuốc súng, hạt nổ đầu đạn (thường hình cầu hoặc tròn), được sử dụng trong các loại súng trường súng lục cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier loaded a ball-cartridge into his musket. (Người lính nạp một viên đạn vào khẩu súng hỏa mai của mình.)
    • Archaeologists found several old ball-cartridges at the battlefield site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số vỏ đạn tại địa điểm chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue ball-cartridges": cấp phát đạn dược chiến đấu (phân biệt với đạn tập).
    • Before the mission, the troops were issued live ball-cartridges. (Trước nhiệm vụ, binh lính được cấp phát đạn thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartridge (n): vỏ đạn, ống đạn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đạn của súng hiện đại hoặc hộp mực).
  • Round (n): viên đạn (cách gọi thông thường cho một đơn vị đạn hoàn chỉnh).
  • Bullet (n): đầu đạn (chỉ phần kim loại bắn ra từ nòng súng, một bộ phận của ball-cartridge).
Từ đồng nghĩa
  • Live round: viên đạn thật ( thuốc nổ đầu đạn).
  • Ball ammunition: đạn đầu tròn (cách gọi khác cùng chỉ loại đạn này).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "ball-cartridge" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để chỉ đạn dược của các loại súng thế kỷ 18, 19. phân biệt với "blank cartridge" (đạn chỉ thuốc súng, không đầu đạn, dùng để tập hoặc biểu diễn).
ball-cartridge

A soldier loads a ball-cartridge into his rifle.

danh từ
  1. (quân sự) vỏ đạn