ball-hawking

Học thuật
Thân thiện
ball-hawking

A ball-hawking center fielder leaps to make a spectacular catch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vận động viên) khéo léo, kỹ xảo trong việc đoạt bóng: Dùng để miêu tả một vận động viên, đặc biệt trong các môn thể thao sử dụng bóng, kỹ năng xuất sắc trong việc chủ động giành lấy, cướp bóng hoặc chặn bóng từ đối thủ một cách khéo léo hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team's success is largely due to their ball-hawking defense. (Thành công của đội phần lớn nhờ hàng phòng ngự kỹ xảo đoạt bóng.)
    • He built his reputation as a ball-hawking safety in football. (Anh ấy xây dựng danh tiếng với tư cách một hậu vệ an toàn khéo léo trong việc cướp bóngmôn bóng bầu dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc bình luận thể thao để nhấn mạnh khả năng phán đoán, phản xạ nhanh kỹ thuật cá nhân trong các tình huống tranh chấp bóng. hàm ý sự chủ động hiệu quả hơn may mắn.
Biến thể từ gần giống
  • Ball hawk (danh từ): Vận động viên kỹ năng đoạt bóng xuất sắc.
    • That player is a real ball hawk on the field. (Cầu thủ đó thực sự một chuyên gia đoạt bóng trên sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Opportunistic: Cơ hội, biết nắm bắt cơ hội (để đoạt bóng).
  • Takeaway artist: Nghệ sĩ cướp bóng (cách diễn đạt hình tượng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ball-hawking" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ball-hawking".)

ball-hawking

A ball-hawking center fielder leaps to make a spectacular catch.

Adjective
  1. (vận động viên) khéo léo, kỹ xảo ( dụ: trong việc lấy bóng)

Từ tương tự