ball-point pen

/'bɔ:lpɔint'pen/
Học thuật
Thân thiện
ball-point pen

A student writes a note with a blue ball-point pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bút bi: Một loại bút viết một viên bi nhỏ xoayđầu ngòi để phân phối mực đặc khi viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I always carry a ball-point pen in my bag. (Tôi luôn mang theo một cây bút bi trong túi.)
    • Please sign the document with a black ball-point pen. (Vui lòng tài liệu bằng bút bi màu đen.)
    • This ball-point pen has run out of ink. (Cây bút bi này đã hết mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ball-point" (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của bút bi.
    • The contract requires a ball-point signature. (Hợp đồng yêu cầu chữ ký bằng bút bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Biro (n, thương hiệu chung hóa): bút bi (từ thương hiệu Biro).
  • Ballpen (n, cách viết tắt thông dụng): bút bi.
  • Rollerball pen (n): bút bi nước (sử dụng mực lỏng hơn, cho nét viết mượt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bút bi (n): từ hoàn toàn đồng nghĩa trong tiếng Việt.
  • Bút nguyên tử (n, ít dùng): một tên gọi khác của bút bi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ball-point pen")

ball-point pen

A student writes a note with a blue ball-point pen.

danh từ
  1. bút bi