ball-proof
/'bɔ:lpru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đạn bắn không thủng: Miêu tả một vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng chống lại đạn, không bị xuyên thủng khi bị bắn trúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers wore ball-proof vests for protection. (Những người lính mặc áo giáp đạn bắn không thủng để bảo vệ.)
- The vehicle's windows were made of ball-proof glass. (Cửa kính của chiếc xe được làm bằng kính đạn bắn không thủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ball-proof material": vật liệu chống đạn.
- The new polymer is a highly effective ball-proof material. (Polyme mới là một vật liệu chống đạn hiệu quả cao.)
"to make something ball-proof": làm cho cái gì đó chống đạn.
- They decided to ball-proof the doors of the embassy. (Họ quyết định làm cho các cánh cửa của tòa đại sứ chống đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulletproof (adj): chống đạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Bulletproof glass is used in banks. (Kính chống đạn được sử dụng trong các ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bullet-resistant: có khả năng kháng đạn.
- Armored: được bọc thép, có giáp bảo vệ.