ball-room

/'bɔ:lrum/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khiêu vũ, phòng nhảy: Một căn phòng rộng rãi, thường được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi khiêu vũ, dạ tiệc hoặc sự kiện lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding reception was held in the hotel's grand ballroom. (Tiệc cưới được tổ chức trong phòng khiêu vũ sang trọng của khách sạn.)
    • They are learning to waltz in the school ballroom. (Họ đang học nhảy điệu van- trong phòng khiêu vũ của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ballroom dancing": khiêu vũ giao tiếp, một loại hình khiêu vũ theo cặp với các bước nhảy quy chuẩn.
    • Ballroom dancing requires grace and coordination. (Khiêu vũ giao tiếp đòi hỏi sự duyên dáng phối hợp nhịp nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballroom (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phòng khiêu vũ hoặc điệu nhảy giao tiếp.
    • She wore a beautiful ballroom gown. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance hall: phòng nhảy, trường (có thể mang tính chất ít trang trọng hơn).
  • Assembly room: hội trường (có thể dùng cho nhiều mục đích, bao gồm khiêu vũ).
Thành ngữ liên quan
  • To have a ball: một khoảng thời gian rất vui vẻ (chơi chữ với từ "ball" buổi dạ hội).
    • We had a ball at the party last night. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian rất vuibữa tiệc tối qua.)
danh từ
  1. phòng khiêu vũ, phòng nhảy