ballad-monger

/'bæləd,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
ballad-monger

A ballad-monger sells his songs at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người soạn khúc balat: "ballad-monger" chỉ một người sáng tác, viết ra các bài hát dân gian hoặc truyền thống (balat), thường với số lượng nhiều có thể không chất lượng cao.
    • Người bán bài ca balat: "ballad-monger" cũng có thể chỉ một người bán những bài hát dân gian này, thường bản in rẻ tiền, trên đường phố hoặc tại các hội chợ.
    • Người đặt : Trong ngữ cảnh tiếng Việt, "ballad-monger" có thể được hiểu người sáng tác những bài , thơ ca dân gian đơn giản, dễ nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a ballad-monger might sell printed songs on street corners. (Vào thế kỷ 18, một người bán bài ca balat có thể bán những bài hát được in ở các góc phố.)
    • He was dismissed as a mere ballad-monger by the literary critics. (Anh ta bị các nhà phê bình văn học coi thường như một kẻ soạn khúc balat tầm thường thôi.)
    • The villagers enjoyed the tales composed by the local ballad-monger. (Dân làng thích thú với những câu chuyện do người đặt địa phương sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa miệt thị: Từ này thường được dùng với sắc thái khinh miệt, để chỉ một nhà thơ hoặc người viết nhạc tầm thường, sản xuất hàng loạt tác phẩm kém chất lượng để kiếm tiền.
    • His work was considered the product of a ballad-monger, not a true poet. (Tác phẩm của ông ta bị coi sản phẩm của một kẻ soạn nhạc rẻ tiền, chứ không phải một nhà thơ đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballad (n): balat, bài hát dân gian kể chuyện.
  • Monger (n): người buôn bán, thường dùng trong các từ ghép để chỉ người kinh doanh hoặc phổ biến một thứ đó (thường mang nghĩa xấu).
    • Scandalmonger: kẻ buôn chuyện, người phao tin đồn.
    • Warmonger: kẻ hiếu chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Versifier: người làm thơ (thường chỉ thơ tầm thường, kỹ thuật đơn giản).
  • Rhymester: người đặt , người gieo vần (mang nghĩa coi thường).
  • Doggerelist: người viết thơ tầm thường, .
Từ trái nghĩa
  • Poet: nhà thơ (mang sắc thái trang trọng, tôn trọng).
  • Bard: thi nhân, nhà thơ (trang trọng, cổ điển).
ballad-monger

A ballad-monger sells his songs at the market.

danh từ
  1. người soạn khúc balat
  2. người bán bài ca balat
  3. người đặt