balletomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mê ba lê: Một người có niềm đam mê, sự yêu thích và hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật múa ba lê. Họ thường xuyên theo dõi các buổi biểu diễn, tìm hiểu về các vở diễn, biên đạo múa và vũ công.
- Tính từ:
- Mê ba lê: Dùng để miêu tả một người có đặc điểm là rất đam mê nghệ thuật ba lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un vrai balletomane ; il ne manque jamais une première. (Bác tôi là một người mê ba lê thực thụ; ông ấy không bao giờ bỏ lỡ một buổi công diễn nào.)
- Les balletomanes attendaient avec impatience la nouvelle production de "Casse-Noisette". (Những người mê ba lê đã chờ đợi với sự nôn nóng vở diễn mới của "Kẹp Hạt Dẻ".)
- Tính từ:
- Elle est tellement balletomane qu'elle a voyagé à Moscou juste pour voir le Ballet Bolchoï. (Cô ấy mê ba lê đến nỗi đã du lịch tới Moscow chỉ để xem Đoàn Ba lê Bolshoi.)
- Un public balletomane a chaleureusement applaudi les danseurs. (Một khán giả mê ba lê đã nhiệt liệt vỗ tay tán thưởng các vũ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật và phê bình. Nó mang sắc thái tích cực, chỉ một sự đam mê có chiều sâu và kiến thức, chứ không chỉ đơn thuần là sở thích nhất thời.
- Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ đam mê: (một người mê ba lê đến mức nghiện ngập/mãn tính).
Biến thể và từ gần giống
- Balletomanie (danh từ giống cái): Chứng mê ba lê, niềm đam mê cuồng nhiệt đối với ba lê.
- Sa balletomanie l'a conduite à collectionner des programmes anciens. (Chứng mê ba lê của cô ấy đã khiến cô sưu tầm những tờ chương trình cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Amateur de ballet: Người yêu thích ba lê (ít trang trọng hơn).
- Passionné de danse classique: Người đam mê múa cổ điển (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Indifférent au ballet: Thờ ơ với ba lê.
- Néophyte: Người mới bắt đầu, chưa có nhiều hiểu biết.
tính từ
- mê ba lê
danh từ
- người mê ba lê