balletomania

balletomania

A young girl's balletomania is evident as she watches a performance with wide eyes.

Định nghĩa

Danh từ: balletomania niềm đam mê mãnh liệt, sự cuồng nhiệt đặc biệt dành cho nghệ thuật ba lê. Từ này chỉ một tình yêu sâu sắc, thường mang tính ám ảnh, đối với các buổi biểu diễn ba lê, công, hoặc mọi khía cạnh của loại hình nghệ thuật này.

dụ sử dụng
  • (Niềm đam mê ba lê của ấy khiến tham dự mọi buổi biểu diễn tại nhà hát địa phương.)
  • (Sự cuồng nhiệt ba lê của thành phố thể hiện khi người hâm mộ cắm trại để mua xem buổi diễn của đoàn ba lê nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • balletomania thường được dùng để mô tả một hiện tượng văn hóa hoặc xã hội, khi một cộng đồng hoặc thời kỳ lịch sử chứng kiến sự bùng nổ tình yêu dành cho ba lê.

    • The 19th-century balletomania in Russia influenced many composers and choreographers. (Sự cuồng nhiệt ba lêthế kỷ 19 tại Nga đã ảnh hưởng đến nhiều nhà soạn nhạc biên đạo múa.)
  • Có thể dùng để chỉ một cá nhân kiến thức sâu rộng niềm đam mê đặc biệt, không chỉ đơn thuần thích thú.

    • He was not just a fan; his balletomania made him an expert on the history of ballet. (Anh ấy không chỉ một người hâm mộ; niềm đam mê ba lê của anh khiến anh trở thành chuyên gia về lịch sử ba lê.)
Biến thể từ gần giống
  • Balletomane (danh từ): người mắc chứng balletomania, tức người cực kỳ yêu thích ba lê.

    • She is a true balletomane, attending rehearsals and studying every detail. ( ấy một người thực sự ba lê, tham dự các buổi tập nghiên cứu từng chi tiết.)
  • Ballet (danh từ): ba lê, loại hình nghệ thuật múa cổ điển.

  • Mania (danh từ): sự cuồng nhiệt, hưng cảm (thường mang tính thái quá).
Từ đồng nghĩa
  • Passion for ballet: niềm đam mê ba lê.
  • Obsession with ballet: nỗi ám ảnh với ba lê.
  • Enthusiasm for ballet: sự nhiệt tình với ba lê.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt cho từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To have balletomania: niềm đam mê ba lê. - She has had balletomania since childhood. ( ấy đã niềm đam mê ba lê từ thời thơ ấu.)

  • To suffer from balletomania: mắc chứng cuồng ba lê (thường dùng hài hước).
    • He jokingly said he suffers from balletomania because he can't stop talking about dancers. (Anh ấy nói đùa rằng mình mắc chứng cuồng ba lê không thể ngừng nói về các công.)
Thành ngữ liên quan
  • A balletomane’s dream: giấc mơ của người ba lê, dùng để chỉ một sự kiện hoặc trải nghiệm lý tưởng.
    • Backstage access was a balletomane’s dream. (Việc được vào hậu trường giấc mơ của người ba lê.)