bultmann
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bultmann: Tên của một nhà thần học người Đức thuộc giáo phái Luther (1884-1976). Ông nổi tiếng với chương trình "phi huyền thoại hóa" (demythologization) các văn bản Tân Ước, nhằm giải thích các câu chuyện thần thoại trong Kinh Thánh dưới góc nhìn hiện sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bultmann lập luận rằng Tân Ước phải được giải thích theo cách hiện sinh cho các tín đồ hiện đại.)
- (Thần học của Bultmann đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến phê bình Kinh Thánh thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bultmannian" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Bultmann.
- The Bultmannian approach to scripture emphasizes existential interpretation. (Cách tiếp cận Bultmannian đối với Kinh Thánh nhấn mạnh vào việc giải thích hiện sinh.)
"Bultmann's demythologization": Quá trình phi huyền thoại hóa do Bultmann đề xướng.
- Scholars still debate the validity of Bultmann's demythologization. (Các học giả vẫn tranh luận về tính hợp lệ của quá trình phi huyền thoại hóa của Bultmann.)
Biến thể và từ gần giống
- Bultmannian (tính từ): Liên quan đến Bultmann hoặc học thuyết của ông.
- The Bultmannian school of thought remains influential in theology. (Trường phái tư tưởng Bultmannian vẫn có ảnh hưởng trong thần học.)
Từ đồng nghĩa
- Rudolf Bultmann: Tên đầy đủ của nhà thần học này.
Các cụm từ liên quan
- Bultmann's existential interpretation: Cách giải thích hiện sinh của Bultmann.
- Many theologians reject Bultmann's existential interpretation as too radical. (Nhiều nhà thần học bác bỏ cách giải thích hiện sinh của Bultmann vì cho rằng nó quá cấp tiến.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bultmann".