ballistician
/,bælis'tiʃən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên gia đường đạn: Một nhà khoa học hoặc kỹ sư chuyên nghiên cứu về đường đạn, tức là khoa học nghiên cứu chuyển động, hành vi và hiệu ứng của các vật thể được bắn, phóng hoặc ném, đặc biệt là đạn pháo, tên lửa hoặc đạn súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballistician analyzed the bullet's trajectory to determine the shooter's position. (Chuyên gia đường đạn đã phân tích quỹ đạo của viên đạn để xác định vị trí của kẻ bắn.)
- A team of ballisticians is working on improving the missile's accuracy. (Một nhóm các chuyên gia đường đạn đang làm việc để cải thiện độ chính xác của tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forensic ballistician": Chuyên gia đường đạn pháp y, người áp dụng kiến thức về đường đạn để điều tra tội phạm, thường bằng cách phân tích vũ khí và đạn dược tại hiện trường vụ án.
- The forensic ballistician matched the bullet to the suspect's gun. (Chuyên gia đường đạn pháp y đã khớp viên đạn với khẩu súng của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Ballistics (n): Đường đạn học, khoa học nghiên cứu về đường đạn.
- He studied ballistics at the military academy. (Anh ấy đã học đường đạn học tại học viện quân sự.)
Ballistic (adj): (Thuộc về) đường đạn.
- The missile followed a ballistic trajectory. (Tên lửa bay theo một quỹ đạo đường đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Trajectory analyst: Nhà phân tích quỹ đạo.
- Projectile scientist: Nhà khoa học về đạn đạo.
danh từ
- (quân sự) chuyên gia đường đạn