ballistics

/bə'listiks/
Học thuật
Thân thiện
ballistics

A forensic expert studies the ballistics of a bullet fired into a test chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Khoa học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể bị bắn hoặc phóng đi, đặc biệt đạn, tên lửa các vật tương tự: "ballistics" một nhánh của học ứng dụng, nghiên cứu về đường bay, hành vi hiệu ứng của các vật thể đang bay.
    • Đặc tính đường đạn của một vật cụ thể: "ballistics" cũng có thể chỉ đến các đặc điểm về đường bay tác động của một viên đạn hoặc đầu đạn riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Forensic experts used ballistics to match the bullet to the gun. (Các chuyên gia pháp y đã sử dụng đạn đạo học để khớp viên đạn với khẩu súng.)
    • The study of ballistics is crucial for designing accurate artillery systems. (Việc nghiên cứu khoa học đường đạn rất quan trọng để thiết kế các hệ thống pháo binh chính xác.)
    • The ballistics of the new rifle cartridge are impressive. (Đặc tính đường đạn của loại đạn súng trường mới thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forensic ballistics": Đạn đạo học pháp y, một chuyên ngành áp dụng nguyên đạn đạo học vào điều tra tội phạm, chủ yếu để phân tích khí, đạn dược dấu vết liên quan.

    • Forensic ballistics provided the key evidence in the murder case. (Đạn đạo học pháp y đã cung cấp bằng chứng then chốt trong vụ án mạng.)
  • "Internal/External ballistics": Nội đạn đạo học/Ngoại đạn đạo học. "Internal ballistics" nghiên cứu hành vi của đạn bên trong nòng súng. "External ballistics" nghiên cứu đường bay của đạn từ khi rời nòng súng đến mục tiêu.

    • Internal ballistics deals with propellant burn rates and pressure curves. (Nội đạn đạo học nghiên cứu tốc độ cháy của thuốc phóng các đường cong áp suất.)
Biến thể từ liên quan
  • Ballistic (tính từ): thuộc về đạn đạo học hoặc đường đạn.

    • The missile followed a ballistic trajectory. (Tên lửa bay theo một quỹ đạo đạn đạo.)
  • Ballistician (danh từ): nhà đạn đạo học, chuyên gia về đạn đạo học.

Từ đồng nghĩa
  • Gunnery (n): pháo thuật, kỹ thuật bắn pháo (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ liên quan đến pháo binh).
  • Trajectory analysis (n): phân tích quỹ đạo (một phần của ballistics).
Các cụm từ liên quan
  • Go ballistic (thành ngữ, dùng tính từ "ballistic"): trở nên cực kỳ tức giận, mất kiểm soát.

    • My boss went ballistic when he saw the mistake. (Sếp tôi đã nổi điên khi thấy lỗi sai.)
  • Ballistic missile (danh từ ghép): tên lửa đạn đạo, loại tên lửa bay theo quỹ đạo đạn đạo chủ yếu bị ảnh hưởng bởi trọng lực.

    • The country tested a new intercontinental ballistic missile. (Quốc gia đó đã thử nghiệm một tên lửa đạn đạo xuyên lục địa mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ballistics" một cách riêng lẻ. Thành ngữ "go ballistic" sử dụng tính từ "ballistic" đã được liệt kêtrên.)

ballistics

A forensic expert studies the ballistics of a bullet fired into a test chamber.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. (quân sự) đạn đạo học, khoa đường đạn