ballot-box
/'bælətbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hòm phiếu: Một hộp kín, thường được niêm phong, dùng để chứa các lá phiếu đã bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc trưng cầu ý dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voters placed their marked ballots into the ballot-box. (Cử tri đặt những lá phiếu đã đánh dấu của họ vào hòm phiếu.)
- The integrity of the election depends on securing every ballot-box. (Tính toàn vẹn của cuộc bầu cử phụ thuộc vào việc bảo đảm an toàn cho từng hòm phiếu.)
- After the polls closed, officials began counting the votes from the ballot-box. (Sau khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa, các viên chức bắt đầu kiểm phiếu từ hòm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sanctity of the ballot-box": Sự thiêng liêng/bất khả xâm phạm của hòm phiếu, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính bí mật và công bằng trong bỏ phiếu.
- Democracy relies on the sanctity of the ballot-box. (Nền dân chủ dựa vào sự thiêng liêng của hòm phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballot (n): lá phiếu, cuộc bỏ phiếu.
- She cast her ballot in the morning. (Bà ấy đã bỏ phiếu vào buổi sáng.)
- Ballot paper (n): tờ phiếu, lá phiếu.
- Make sure your choice is clear on the ballot paper. (Hãy đảm bảo lựa chọn của bạn được ghi rõ trên tờ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Voting box: hòm phiếu (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào trực tiếp hình thành từ 'ballot-box' với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- To stuff the ballot-box: Gian lận bầu cử bằng cách bỏ phiếu giả vào hòm phiếu.
- The candidate was accused of trying to stuff the ballot-box. (Ứng viên bị cáo buộc cố gắng gian lận bằng cách nhồi phiếu giả.)