ballot-paper

/'bælət,peipə/
Học thuật
Thân thiện
ballot-paper

A voter carefully marks their ballot-paper in a polling booth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu bầu, phiếu: Một tờ giấy chính thức được sử dụng trong bầu cử để cử tri đánh dấu lựa chọn của mình cho một ứng cử viên hoặc một đề xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voters must mark their choice clearly on the ballot-paper. (Cử tri phải đánh dấu lựa chọn của mình một cách rõ ràng trên phiếu.)
    • The election officials counted thousands of ballot-papers. (Các nhân viên bầu cử đã kiểm phiếu hàng nghìn phiếu.)
    • Please fold your completed ballot-paper before placing it in the box. (Vui lòng gấp phiếu đã hoàn thành của bạn trước khi bỏ vào hòm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast/spoil a ballot-paper": bỏ phiếu/hỏng phiếu.

    • Any ballot-paper with unclear markings will be considered spoiled. (Bất kỳ phiếu nào dấu hiệu không rõ ràng sẽ bị coi hỏng phiếu.)
  • "to issue a ballot-paper": phát hành/phát phiếu bầu.

    • Eligible voters will be issued a ballot-paper at the polling station. (Cử tri hợp lệ sẽ được phát một phiếu tại điểm bỏ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballot (n): cuộc bỏ phiếu, sự bỏ phiếu; (v): bỏ phiếu.

    • The union held a secret ballot. (Công đoàn đã tổ chức một cuộc bỏ phiếu kín.)
  • Ballot box (n): hòm phiếu.

    • She dropped her ballot-paper into the sealed ballot box. ( ấy thả phiếu của mình vào hòm phiếu đã được niêm phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Voting slip: phiếu bầu (cách gọi khác, thường ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "ballot-paper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ballot-paper")

ballot-paper

A voter carefully marks their ballot-paper in a polling booth.

danh từ
  1. phiếu bầu, phiếu, lá thăm