ballottage

Học thuật
Thân thiện
ballottage

Le candidat est en ballottage pour le second tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bầu chưa đạt, sự bầu lại: "ballottage" chỉ một vòng bầu cử trong đó không ứng cử viên nào đạt được đa số phiếu cần thiết theo quy định để trúng cử ngay lập tức. Điều này dẫn đến việc phải tổ chức một vòng bầu cử thứ hai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ballottage est fréquent lors des élections présidentielles. (Sự bầu lạiphổ biến trong các cuộc bầu cử tổng thống.)
    • Aucun candidat n'ayant obtenu la majorité absolue, un second tour par ballottage est organisé. ( không ứng cử viên nào đạt được đa số tuyệt đối, một vòng hai bằng hình thức bầu lại được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en ballottage: ở trong tình trạng phải bầu lại.
    • Les deux candidats sont en ballottage pour le second tour. (Hai ứng cử viêntrong tình trạng phải bầu lại cho vòng hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballotter (động từ): lắc lư, dao động; (nghĩa chính trị) đưa vào vòng bầu lại.
    • Le navire ballottait sur les vagues. (Con tàu lắc lư trên những con sóng.)
    • Le candidat a été ballotté au second tour. (Ứng cử viên đã bị đưa vào vòng bầu lại thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Second tour (cuộc bầu cử vòng hai): thườngkết quả của "ballottage".
  • Scrutin de ballottage (cuộc bỏ phiếu bầu lại): cụm từ chính xác để chỉ vòng bầu cử thứ hai này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Se retrouver en ballottage favorable: ở trong tình thế có lợi để bước vào vòng hai.
    • Le candidat sortant se retrouve en ballottage favorable. (Ứng cử viên đương nhiệmtrong tình thế có lợi để bước vào vòng hai.)
ballottage

Le candidat est en ballottage pour le second tour.

danh từ giống đực
  1. sự bầu chưa đạt ( chưa được đa số quy định)
    • scrutin de ballottage
      cuộc bầu lại