ballottement

ballottement

A doctor performs ballottement during a prenatal examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y khoa):
    • Kỹ thuật sờ nắn để phát hiện vật thể nổi trong cơ thể: "ballottement" một phương pháp khám lâm sàng, trong đó bác sĩ dùng ngón tay nhẹ hoặc đẩy nhanh vào thành cơ quan (như tử cung) để cảm nhận sự nảy lại của một vật thể trôi nổi bên trong, thường được dùng để xác định vị trí của thai nhi.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng kỹ thuật ballottement để xác nhận vị trí của thai nhi.)
  • (Ballottement một dấu hiệu kinh điển trong sản khoa để đánh giá sự hiện diện của thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fetal ballottement": ballottement thai nhi, chỉ kỹ thuật sờ nắn để xác định thai nhi trong tử cung.

    • Fetal ballottement is often performed around the 20th week of pregnancy. (Ballottement thai nhi thường được thực hiện vào khoảng tuần thứ 20 của thai kỳ.)
  • "Abdominal ballottement": ballottement bụng, kỹ thuật áp dụng cho các cơ quan trongbụng.

    • Abdominal ballottement can help detect a floating kidney. (Ballottement bụng có thể giúp phát hiện thận trôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballot (danh từ): phiếu, cuộc bỏ phiếu (không liên quan trực tiếp đến y khoa).
  • Ballotting (danh từ): hành động bỏ phiếu (hiếm khi dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Palpation rebound: sự nảy lại khi sờ nắn (mô tả cảm giác nảy của vật thể sau khi ).
  • Fetal rebound sign: dấu hiệu nảy lại của thai nhi.
Các cụm từ liên quan
  • To perform ballottement: thực hiện kỹ thuật ballottement.

    • The clinician performed ballottement to assess the uterine contents. (Bác sĩ lâm sàng đã thực hiện ballottement để đánh giá nội dung tử cung.)
  • Positive ballottement: ballottement dương tính, chỉ kết quả cảm nhận được sự nảy của thai nhi.

    • A positive ballottement indicates the presence of a floating fetus. (Ballottement dương tính cho thấy sự hiện diện của một thai nhi trôi nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Ballottement sign: dấu hiệu ballottement, một thuật ngữ y khoa chỉ dấu hiệu lâm sàng đặc trưng.
    • The ballottement sign is a key diagnostic tool in early pregnancy. (Dấu hiệu ballottement một công cụ chẩn đoán quan trọng trong thai kỳ sớm.)