ballottement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lúc lắc, sự đu đưa: Hành động hoặc hiện tượng của một vật thể bị đẩy, xô hoặc làm cho chuyển động qua lại một cách không ổn định, thường là trên mặt chất lỏng hoặc trong một không gian hạn chế.
- (Y học) Dấu hiệu thai cử động: Một dấu hiệu lâm sàng trong sản khoa, khi khám thai, bác sĩ có thể cảm nhận được sự chuyển động hoặc "nảy lên" của thai nhi khi ấn nhẹ vào thành bụng người mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ballottement du bateau sur les vagues était désagréable. (Sự lắc lư của con thuyền trên sóng thật khó chịu.)
- Le médecin a vérifié le ballottement fœtal lors de l'examen prénatal. (Bác sĩ đã kiểm tra dấu hiệu thai cử động trong buổi khám thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signe du ballottement": (Y học) Dấu hiệu lắc lư, thường dùng để mô tả một dấu hiệu khám lâm sàng, ví dụ như trong tràn dịch khớp hoặc trong một số bệnh lý ổ bụng.
- Le signe du ballottement rotulien indique un épanchement dans l'articulation du genou. (Dấu hiệu lắc lư xương bánh chè cho thấy có tràn dịch trong khớp gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballotter (động từ): lắc lư, đu đưa.
- Le vent ballotte les branches. (Gió làm các cành cây đu đưa.)
Từ đồng nghĩa
- Oscillation (n): sự dao động.
- Balancement (n): sự đung đưa, sự cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ 'ballottement')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ballottement')
danh từ giống đực
- sự lúc lắc, sự đu đưa