ballplayer
Định nghĩa
Danh từ: Vận động viên chơi bóng chày. Từ "ballplayer" dùng để chỉ một người chơi môn thể thao bóng chày một cách chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã là một vận động viên bóng chày chuyên nghiệp hơn mười năm.)
- (Nhiều trẻ em mơ ước trở thành một vận động viên bóng chày nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a seasoned ballplayer": một vận động viên bóng chày dày dạn kinh nghiệm.
- The team needs a seasoned ballplayer to lead the younger members. (Đội cần một vận động viên bóng chày dày dạn kinh nghiệm để dẫn dắt các thành viên trẻ hơn.)
"to be a natural ballplayer": là một vận động viên bóng chày bẩm sinh.
- Even as a child, he was a natural ballplayer with excellent skills. (Ngay từ nhỏ, anh ấy đã là một vận động viên bóng chày bẩm sinh với kỹ năng xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballplaying (danh từ): hoạt động chơi bóng chày.
- Ballplaying is a popular pastime in many countries. (Chơi bóng chày là một thú vui phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Baseball player: người chơi bóng chày.
- Athlete: vận động viên (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ballplayer" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a ballplayer's ballplayer": một vận động viên bóng chày xuất sắc đến mức được đồng nghiệp ngưỡng mộ.
- He is known as a ballplayer's ballplayer, respected by all his teammates. (Anh ấy được biết đến như một vận động viên bóng chày xuất sắc, được tất cả đồng đội kính trọng.)