balls-up

balls-up

A project manager looks at a balls-up of the new office layout plan.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, không trang trọng): - Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự thất bại thảm hại: "balls-up" chỉ một tình huống hoặc kết quả bị làm hỏng hoàn toàn, lộn xộn, do sự bất cẩn hoặc sai lầm nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Toàn bộ dự án một sự lộn xộn hoàn toàn từ đầu đến cuối.)
  • (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình một cách thảm hại quên mất dữ liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a balls-up of something": làm hỏng việc đó một cách tồi tệ.

    • She made a balls-up of the accounts, and now we have to redo everything. ( ấy đã làm hỏng sổ sách kế toán, bây giờ chúng tôi phải làm lại mọi thứ.)
  • "what a balls-up!": một câu cảm thán thể hiện sự bực bội trước một tình huống hỗn loạn.

    • What a balls-up! The invitations were sent to the wrong addresses. (Thật một sự lộn xộn! Thiệp mời đã được gửi đến sai địa chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Balls-up không biến thể chính thức nào khác. Từ này thường được dùng như một danh từ đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Muddle: sự hỗn độn, rối rắm.
  • Fiasco: sự thất bại thảm hại.
  • Bungle: sự làm hỏng việc do vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ball up (động từ, không trang trọng): làm hỏng, làm lộn xộn.
    • He balled up the whole deal by revealing the secret. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ thương vụ bằng cách tiết lộ bí mật.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a dog's breakfast of something (thành ngữ Anh-Anh): làm hỏng việc đó một cách tệ hại, tương tự "balls-up".
    • He made a dog's breakfast of the cooking, leaving the kitchen in chaos. (Anh ấy đã nấu ăn một cách tệ hại, để lại căn bếp trong hỗn loạn.)