balm-cricket
/'bɑ:m,krikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con ve sầu: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh đều (Hemiptera), nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào mùa hè. Từ này là một từ cổ hoặc ít phổ biến để chỉ ve sầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound of the balm-cricket filled the summer air. (Tiếng kêu của con ve sầu tràn ngập không khí mùa hè.)
- He studied the life cycle of the balm-cricket. (Anh ấy nghiên cứu vòng đời của con ve sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the song of the balm-cricket": tiếng hát/tiếng kêu của ve sầu.
- The poem described the song of the balm-cricket as a symbol of summer. (Bài thơ miêu tả tiếng hát của ve sầu như một biểu tượng của mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicada (n): Từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ "ve sầu".
- The cicada is known for its loud song. (Con ve sầu được biết đến với tiếng kêu lớn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cicada: ve sầu.
- Harvest fly: ve sầu (tên gọi khác, ít dùng).
danh từ
- (động vật học) con ve sầu