balm-cricket

/'bɑ:m,krikit/
Học thuật
Thân thiện
balm-cricket

A balm-cricket rests on a green leaf in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ve sầu: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh đều (Hemiptera), nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng vào mùa . Từ này một từ cổ hoặc ít phổ biến để chỉ ve sầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the balm-cricket filled the summer air. (Tiếng kêu của con ve sầu tràn ngập không khí mùa .)
    • He studied the life cycle of the balm-cricket. (Anh ấy nghiên cứu vòng đời của con ve sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the song of the balm-cricket": tiếng hát/tiếng kêu của ve sầu.
    • The poem described the song of the balm-cricket as a symbol of summer. (Bài thơ miêu tả tiếng hát của ve sầu như một biểu tượng của mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Cicada (n): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ "ve sầu".
    • The cicada is known for its loud song. (Con ve sầu được biết đến với tiếng kêu lớn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cicada: ve sầu.
  • Harvest fly: ve sầu (tên gọi khác, ít dùng).
balm-cricket

A balm-cricket rests on a green leaf in the garden.

danh từ
  1. (động vật học) con ve sầu