balmily

/'bɑ:mi/
Học thuật
Thân thiện
balmily

The old lady is beginning to behave quite balmily.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách điên rồ nhẹ, một cách gàn dở: Hành động theo cách kỳ quặc, lập dị hoặc thiếu minh mẫn, nhưng thường không mang tính nguy hiểm hay đe dọa.
    • Một cách ngây ngô, khờ khạo: Hành động một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ chín chắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He smiled balmily at the camera, unaware his hat was on backwards. (Anh ta mỉm cười một cách ngây ngô vào máy quay, không biết rằng của mình đang đội ngược.)
    • The professor would sometimes wander the halls, muttering balmily to himself about equations. (Vị giáo sư thỉnh thoảng lại đi lang thang trong hành lang, lẩm bẩm một cách gàn dở về các phương trình.)
    • "The moon is made of green cheese," she announced balmily. ("Mặt trăng làm bằng phô mai xanh," ấy tuyên bố một cách điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave balmily": cư xử một cách điên rồ/gàn dở.
    • Since his retirement, Uncle Joe has started behaving rather balmily, talking to the flowers in his garden. (Kể từ khi nghỉ hưu, chú Joe bắt đầu cư xử khá gàn dở, nói chuyện với những bông hoa trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balm (danh từ): thuốc mỡ, sự êm dịu. (Lưu ý: "Balmily" nguồn gốc từ "balmy" (adj) với nghĩa "dịu dàng, ôn hòa", nhưng nghĩa hiện đại phổ biến của "balmily" lại phát triển theo hướng "điên rồ nhẹ", có thể liên quan đến ý tưởng "đầu óc quá thư thái, thoải mái".)
  • Balmy (tính từ):
    • Êm dịu, ôn hòa (về thời tiết): a balmy evening (một buổi tối êm dịu).
    • (Thông tục) Điên rồ, gàn dở: a balmy idea (một ý tưởng điên rồ).
Từ đồng nghĩa
  • Dottily: một cách lẩm cẩm, gàn dở.
  • Crazily: một cách điên cuồng, điên rồ (thường mạnh hơn).
  • Foolishly: một cách ngu ngốc, dại dột.
  • Absurdly: một cách vô lý, lố bịch.
Lưu ý về cách dùng
  • "Balmily" một từ tương đối hiếm gặp trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như dottily, foolishly, hoặc cụm từ như in a crazy way được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng, mô tả sự kỳ quặc đáng yêu hơn sự điên loạn thực sự.
balmily

The old lady is beginning to behave quite balmily.

phó từ
  1. thơm, thơm ngát
  2. dịu, êm dịu