balnéothérapie

Học thuật
Thân thiện
balnéothérapie

La balnéothérapie utilise des bains d'eau thermale pour la relaxation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp ngâm tắm: Phương pháp điều trị hoặc phục hồi sức khỏe bằng cách sử dụng nước, thườngnước khoáng nóng, thông qua các hình thức như tắm bồn, tắm vòi sen, ngâm mình hoặc các kỹ thuật thủy liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le centre de cure propose des séances de balnéothérapie. (Trung tâm điều dưỡng cung cấp các buổi trị liệu bằng liệu pháp ngâm tắm.)
    • Après son opération, il a suivi une cure de balnéothérapie pour sa rééducation. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã theo một đợt điều trị bằng liệu pháp ngâm tắm để phục hồi chức năng.)
    • Les bienfaits de la balnéothérapie sur les douleurs articulaires sont reconnus. (Những lợi ích của liệu pháp ngâm tắm đối với chứng đau khớp đã được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cure de balnéothérapie": Đợt điều trị bằng liệu pháp ngâm tắm, thường kéo dài vài tuần tại một trung tâm chuyên biệt.

    • Elle part chaque année en cure de balnéothérapie pour se détendre. (Mỗi năm ấy lại đi một đợt điều trị bằng liệu pháp ngâm tắm để thư giãn.)
  • "Centre de balnéothérapie": Trung tâm hoặc cơ sở chuyên cung cấp các dịch vụ điều trị bằng liệu pháp ngâm tắm.

    • Ce centre de balnéothérapie est réputé pour ses eaux thermales. (Trung tâm liệu pháp ngâm tắm này nổi tiếng với các suối nước nóng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Balnéothérapeute (n): Chuyên viên hoặc bác sĩ chuyên về liệu pháp ngâm tắm.

    • Le balnéothérapeute lui a conseillé des exercices dans l'eau. (Chuyên viên liệu pháp ngâm tắm đã khuyên anh ấy những bài tập trong nước.)
  • Balnéaire (adj): Thuộc về tắm biển, nghỉ dưỡng bãi biển. (Lưu ý: Từ này liên quan đến biển hơn là phương pháp trị liệu).

    • Une station balnéaire (Một khu nghỉ dưỡng bãi biển).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrothérapie (n): Thủy liệu pháp, liệu pháp chữa bệnh bằng nước (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả balnéothérapie).
  • Cure thermale (n): Đợt điều trị tại suối nước nóng, thường bao gồm balnéothérapie.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)

balnéothérapie

La balnéothérapie utilise des bains d'eau thermale pour la relaxation.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp ngâm tắm