balourdise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính vụng về, cục mịch: Chỉ phẩm chất, đặc điểm của một người thiếu sự khéo léo, tinh tế trong cử chỉ, hành động hoặc lời nói.
- Lời nói vụng về, cục mịch: Một câu nói cụ thể thể hiện sự thiếu tế nhị, khéo léo, có thể gây khó chịu hoặc buồn cười.
- Hành động ngớ ngẩn: Một hành động thiếu suy nghĩ, vụng về hoặc ngu ngốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a commis une énorme balourdise en posant cette question. (Anh ta đã phạm một lời nói vụng về lớn khi đặt câu hỏi đó.)
- Excusez ma balourdise, je ne voulais pas vous offenser. (Xin lỗi vì sự vụng về của tôi, tôi không có ý xúc phạm anh.)
- Ses balourdises constantes le rendent peu populaire. (Những hành động ngớ ngẩn liên tục của anh ta khiến anh ta kém được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une balourdise incroyable": Có sự vụng về đến khó tin.
- Son commentaire était d'une balourdise incroyable. (Bình luận của anh ta có sự vụng về đến khó tin.)
- "Commettre une balourdise": Phạm phải một lỗi vụng về, một hành động ngớ ngẩn.
- Le politicien a commis une balourdise en oubliant le nom de son propre ministre. (Chính trị gia đó đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn khi quên tên của chính bộ trưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Balourd (danh từ giống đực): Người vụng về, cục mịch.
- C'est un vrai balourd ! (Hắn đúng là một kẻ vụng về!)
- Balourde (danh từ giống cái): Người phụ nữ vụng về, cục mịch.
- Maladresse (danh từ giống cái): Sự vụng về, sự lóng ngóng (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào kỹ năng hơn là sự tinh tế xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Maladresse: Sự vụng về, lóng ngóng.
- Gaucherie: Sự vụng về, lúng túng (đặc biệt trong ứng xử xã hội).
- Bêtise: Điều ngu ngốc, lời nói ngớ ngẩn.
- Impair: Sai lầm, sơ suất (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Délicatesse: Sự tế nhị, khéo léo.
- Habileté: Sự khéo léo, tài tình.
- Finesse: Sự tinh tế, sắc sảo.
danh từ giống cái
- tính vụng về cục mịch
- lời nói vụng về cục mịch; hành động ngớ ngẩn