balsam-scented

Học thuật
Thân thiện
balsam-scented

A balsam-scented candle burns on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi nhựa thơm: Mô tả một thứ đó mùi hương giống nhựa thơm (balsam), thường mùi ngọt, ấm, gỗ dễ chịu, giống như mùi của một số loài cây kim hoặc các loại dầu thực vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The balsam-scented air of the pine forest was refreshing. (Không khí mùi nhựa thơm của rừng thông thật sảng khoái.)
    • She lit a balsam-scented candle to create a cozy atmosphere. ( ấy đốt một ngọn nến mùi nhựa thơm để tạo bầu không khí ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường được sử dụng trong văn chương, mô tả cảnh quan thiên nhiên hoặc để gợi lên một không khí cụ thể, ấm áp tự nhiên.
    • The balsam-scented breeze carried memories of childhood summers in the mountains. (Làn gió mùi nhựa thơm mang theo những ký ức về mùa thời thơ ấu trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsamic (adj): (thuộc về) nhựa thơm; cũng có thể chỉ một loại giấm đặc sản (balsamic vinegar).
  • Balsam (n): nhựa thơm; cây nhựa thơm.
  • Pine-scented (adj): mùi thông (một mùi hương tương tự, thông nguồn phổ biến của mùi nhựa thơm).
Từ đồng nghĩa
  • Resinous-scented: mùi nhựa cây.
  • Woody-scented: mùi gỗ (có thể tương tự nhưng không nhất thiết mùi nhựa thơm ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách trực tiếp)

balsam-scented

A balsam-scented candle burns on the windowsill.

Adjective
  1. mùi nhựa thơm

Từ tương tự