balsamier

Học thuật
Thân thiện
balsamier

Le balsamier pousse dans les forêts tropicales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây trám hương: Một loại cây thuộc họ Burseraceae, tên khoa họcCommiphora gileadensis (hoặc các loài Commiphora khác), được biết đến nhựa câymùi thơm, thường được dùng để sản xuất nhựa thơm (balsam) hoặc dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le balsamier est cultivé pour sa résine aromatique. (Cây trám hương được trồng để lấy nhựa thơm.)
    • L'huile essentielle de balsamier est utilisée en parfumerie. (Tinh dầu từ cây trám hương được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc văn bản cổ, "balsamier" đôi khi được dùng để chỉ những loại cây cho nhựa thơm quý hiếm, biểu tượng cho sự quý giá êm dịu.
    • Les terres sacrées étaient plantées de balsamiers. (Những vùng đất thiêng được trồng các cây trám hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsamique (adj): tính chất thơm, êm dịu như nhựa thơm (balsam).

    • Une odeur balsamique (Một mùi hương thơm dịu).
  • Baume (danh từ giống đực): nhựa thơm, dầu thơm; cũng có thể chỉ sự an ủi, xoa dịu.

    • Le baume de Gilead (Nhựa thơm Gilead - một sản phẩm từ cây trám hương).
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à baume: cây cho nhựa thơm.
  • Commiphora: tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Thông tin thêm
  • Từ "balsamier" nguồn gốc từ "baume" (nhựa thơm). Cây này lịch sử lâu đời, được nhắc đến trong các văn bản cổ Kinh Thánh đặc tính quý giá của nhựa cây.
balsamier

Le balsamier pousse dans les forêts tropicales.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây trám hương

Từ có nhắc đến "balsamier"