balsaminaceous

/,bɔ:lsəmi'neiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
balsaminaceous

A botanist examines a balsaminaceous plant with delicate pink flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Bóng nước: Từ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả các loài thực vật thuộc họ Bóng nước (họ Balsaminaceae). Họ này thường bao gồm các loài cây thân thảo với hoa màu sắc sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden features several balsaminaceous plants. (Khu vườn trồng một số loài cây thuộc họ bóng nước.)
    • This flower exhibits typical balsaminaceous characteristics. (Bông hoa này thể hiện những đặc điểm điển hình của họ bóng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc mô tả thực vật học để chỉ mối quan hệ họ hàng của một loài cây.
    • The genus Impatiens is balsaminaceous. (Chi Impatiens thuộc họ bóng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsaminaceae (danh từ): Tên gọi khoa học của họ Bóng nước.
    • Plants in the family Balsaminaceae are often called touch-me-nots. (Cây trong họ Balsaminaceae thường được gọi là cây bóng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc họ Bóng nước: Cách giải thích nghĩa tiếng Việt tương đương.
balsaminaceous

A botanist examines a balsaminaceous plant with delicate pink flowers.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ bóng nước