balsamine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây bóng nước: Một loại cây thân thảo, thường có hoa màu sắc sặc sỡ và quả nang khi chín sẽ tự nứt để phát tán hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La balsamine pousse souvent près des ruisseaux. (Cây bóng nước thường mọc gần các con suối.)
- Les fleurs de la balsamine sont très délicates. (Những bông hoa của cây bóng nước rất mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "balsamine des bois": bóng nước dại, một loài bóng nước mọc trong rừng.
- On trouve la balsamine des bois dans les sous-bois humides. (Người ta tìm thấy cây bóng nước dại trong các tầng cây bụi ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Impatiente (n.f): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây, do đặc tính quả nổ khi chạm vào.
- Impatiens (n.f): Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Impatiente: cây bóng nước, cây móng tay (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bóng nước