balthasar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Balthasar: Trong Tân Ước, Balthasar là tên của một trong ba nhà thông thái (các đạo sĩ) từ phương Đông đến thăm Chúa Hài Đồng Giêsu và dâng lễ vật. Đây là một tên riêng mang tính biểu tượng trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Balthasar theo truyền thống được miêu tả là một vị vua đến từ Ả Rập hoặc Ethiopia.)
- (Ba nhà thông thái được đặt tên là Caspar, Melchior và Balthasar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the gift of Balthasar": món quà của Balthasar, thường được hiểu là nhũ hương (frankincense), một trong những lễ vật dâng lên Chúa Giêsu.
- The gift of Balthasar symbolizes divinity and prayer. (Món quà của Balthasar tượng trưng cho thần tính và lời cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Balthazar (danh từ riêng): một biến thể chính tả phổ biến khác của tên Balthasar.
- Belshazzar (danh từ riêng): tên một vị vua Babylon trong Cựu Ước, thường bị nhầm lẫn với Balthasar.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thông thái (Magi): một trong ba người đến từ phương Đông.
- Đạo sĩ (Wise Man): người mang kiến thức và lễ vật đến thờ Chúa Hài Đồng.
Các cụm từ liên quan
- Ba vị vua (Three Kings): cách gọi khác của ba nhà thông thái, bao gồm Balthasar.
- The Three Kings, including Balthasar, are celebrated on Epiphany. (Ba vị vua, bao gồm Balthasar, được kỷ niệm vào Lễ Hiển Linh.)
Thành ngữ liên quan
- "Balthasar's gift": món quà của Balthasar, thường dùng để chỉ nhũ hương hoặc thứ gì đó quý giá mang tính tâm linh.
- Her kindness was like Balthasar's gift, precious and pure. (Lòng tốt của cô ấy giống như món quà của Balthasar, quý giá và thuần khiết.)