balthazar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Balthazar: Theo Tân Ước, một trong ba nhà thông thái từ phương Đông đã đến mang quà tặng cho Chúa Hài Đồng Giêsu. Đây một tên riêng dùng để chỉ một nhân vật trong Kinh Thánh.
    • Chai rượu lớn: Trong ngành rượu vang, "balthazar" còn chỉ một loại chai dung tích 12 lít, tương đương 16 chai rượu tiêu chuẩn (750 ml). Tên gọi này xuất phát từ nhân vật Kinh Thánh trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhân vật):

    • According to tradition, Balthazar was the king of Arabia who brought frankincense to the baby Jesus. (Theo truyền thống, Balthazar vua củaRập, người đã mang nhũ hương đến cho Chúa Hài Đồng Giêsu.)
  • Danh từ (chai rượu):

    • The restaurant served a balthazar of Champagne for the celebration. (Nhà hàng đã phục vụ một chai balthazar Champagne cho buổi lễ kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a balthazar of wine": một chai rượu cỡ lớn (12 lít), thường dùng trong các dịp đặc biệt.
    • They ordered a balthazar of Bordeaux for the wedding reception. (Họ đã đặt một chai balthazar rượu Bordeaux cho tiệc cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Balthazar (tên riêng): Không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa khi chỉ nhân vật.
Từ đồng nghĩa
  • Magus (nhà thông thái): dùng để chỉ một trong ba nhà thông thái, nhưng không đặc trưng riêng cho Balthazar.
  • Jeroboam (chai 3 lít): loại chai rượu lớn hơn tiêu chuẩn, nhưng nhỏ hơn balthazar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "balthazar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "balthazar". Tuy nhiên, trong văn hóa rượu vang, "balthazar" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự xa hoa lễ hội.

Từ gần giống