bamako

bamako

Bamako is a bustling city on the banks of the Niger River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Mali: "Bamako" tên thủ đô của quốc gia Tây Phi Mali, nằmphía nam đất nước, ven sông Niger.

dụ sử dụng
  • (Bamako thành phố lớn nhất ở Mali.)
  • (Sông Niger chảy qua Bamako.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bamako" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc du lịch để chỉ trung tâm hành chính kinh tế của Mali.
    • The population of Bamako has grown rapidly in recent decades. (Dân số của Bamako đã tăng nhanh trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamakois (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về Bamako.
    • The Bamakois are known for their vibrant music culture. (Người dân Bamako nổi tiếng với nền văn hóa âm nhạc sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Mali: cách diễn đạt thay thế khi không dùng tên riêng.
    • The capital of Mali is a bustling city. (Thủ đô Mali một thành phố nhộn nhịp.)
Các cụm từ liên quan
  • Thành phố Bamako: cụm từ nhấn mạnh vai trò đô thị.
    • The city of Bamako is a major trade hub. (Thành phố Bamako một trung tâm thương mại lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bamako" do đây tên địa danh cụ thể.

Từ gần giống