pyaemic
/pai'i:mik/ Cách viết khác : (pyaemic) /pai'i:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiễm mủ huyết: Mô tả tình trạng bệnh lý trong đó có sự nhiễm trùng huyết kèm theo sự hình thành các ổ áp-xe (mủ) di chuyển đến các cơ quan khác nhau trong cơ thể. Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with a pyaemic condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tình trạng nhiễm mủ huyết.)
- Pyaemic abscesses can form in the brain or liver. (Các ổ áp-xe do nhiễm mủ huyết có thể hình thành trong não hoặc gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pyaemic infection": Nhiễm trùng mủ huyết.
- The spread of bacteria led to a severe pyaemic infection. (Sự lây lan của vi khuẩn dẫn đến một nhiễm trùng mủ huyết nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyemia (Danh từ): Bệnh mủ huyết, tình trạng nhiễm mủ huyết.
- Pyemia is a serious bloodstream infection. (Bệnh mủ huyết là một nhiễm trùng máu nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Septicemic (liên quan đến nhiễm trùng huyết): Tuy không hoàn toàn giống nhau về mặt y học, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh chung về nhiễm trùng máu nghiêm trọng.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y học rất chuyên ngành và cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn.
tính từ
- (y học) nhiễm mủ huyết