bambin

Học thuật
Thân thiện
bambin

Un bambin joue avec un camion rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chú bé, thằng nhóc: Từ thân mật, trìu mến dùng để chỉ một cậu bé nhỏ tuổi. Từ này thường thể hiện sự yêu mến, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde ce petit bambin qui apprend à marcher ! (Hãy nhìn chú bé nhỏ đang tập đi kìa!)
    • Les bambins jouent dans le parc. ( nhóc đang chơi trong công viên.)
    • Il est encore un bambin. ( vẫn cònmột đứa bé con thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un beau bambin": một cậu bé đẹp trai, kháu khỉnh.

    • Ils ont un beau bambin de deux ans. (Họ có một cậu con trai hai tuổi rất kháu khỉnh.)
  • "un bambin sage": một đứa bé ngoan.

    • C'est un bambin très sage pour son âge. (Đómột đứa bé rất ngoan so với tuổi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bambino (danh từ giống đực): Từ gốc Ý, cũng có nghĩa tương tự, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
  • Gamin, gamine (danh từ): đứa trẻ, thường dùng cho trẻ con nói chung, có thể hơi suồng sã hơn một chút.
  • Gosse (danh từ, thông tục): trẻ con, nhóc con.
Từ đồng nghĩa
  • Petit garçon: cậu bé nhỏ.
  • Enfant: đứa trẻ (nghĩa rộng, chung chung hơn).
  • Môme (thân mật/thông tục): nhóc, trẻ con.
Từ trái nghĩa
  • Adulte: người lớn.
  • Vieillard: ông lão.
bambin

Un bambin joue avec un camion rouge dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chú bé, thằng nhóc

Từ có nhắc đến "bambin"