bambin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú bé, thằng nhóc: Từ thân mật, trìu mến dùng để chỉ một cậu bé nhỏ tuổi. Từ này thường thể hiện sự yêu mến, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce petit bambin qui apprend à marcher ! (Hãy nhìn chú bé nhỏ đang tập đi kìa!)
- Les bambins jouent dans le parc. (Lũ nhóc đang chơi trong công viên.)
- Il est encore un bambin. (Nó vẫn còn là một đứa bé con thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un beau bambin": một cậu bé đẹp trai, kháu khỉnh.
- Ils ont un beau bambin de deux ans. (Họ có một cậu con trai hai tuổi rất kháu khỉnh.)
"un bambin sage": một đứa bé ngoan.
- C'est un bambin très sage pour son âge. (Đó là một đứa bé rất ngoan so với tuổi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bambino (danh từ giống đực): Từ gốc Ý, cũng có nghĩa tương tự, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
- Gamin, gamine (danh từ): đứa trẻ, thường dùng cho trẻ con nói chung, có thể hơi suồng sã hơn một chút.
- Gosse (danh từ, thông tục): trẻ con, nhóc con.
Từ đồng nghĩa
- Petit garçon: cậu bé nhỏ.
- Enfant: đứa trẻ (nghĩa rộng, chung chung hơn).
- Môme (thân mật/thông tục): nhóc, trẻ con.
Từ trái nghĩa
- Adulte: người lớn.
- Vieillard: ông lão.
danh từ giống đực
- (thân mật) chú bé, thằng nhóc