bambochade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bức họa cảnh quê: Một bức tranh vẽ cảnh sinh hoạt nông thôn, thường mang tính chất vui vẻ, bình dị và đôi khi hơi hỗn độn.
- (Thân mật) Sự ăn chơi, sự nhậu nhẹt: Một buổi tiệc tùng, liên hoan ồn ào, vui vẻ, thường liên quan đến việc uống rượu và ăn uống thả ga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le musée expose une bambochade du XVIIe siècle représentant une fête villageoise. (Bảo tàng trưng bày một bức họa cảnh quê từ thế kỷ 17 mô tả một lễ hội làng quê.)
- Après les examens, les étudiants ont fait une vraie bambochade. (Sau kỳ thi, các sinh viên đã có một cuộc nhậu nhẹt thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en pleine bambochade": Đang trong một cuộc ăn chơi, nhậu nhẹt sôi động.
- On les entendait rire et chanter, ils étaient en pleine bambochade. (Người ta nghe thấy họ cười và hát, họ đang trong một cuộc nhậu nhẹt sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Bamboche (danh từ giống cái): Có nghĩa tương tự, chỉ một bữa tiệc ồn ào, vui vẻ; hoặc một con rối.
- Bambocher (động từ, thân mật): Ăn chơi, nhậu nhẹt.
- Ils ont décidé de bambocher toute la nuit. (Họ quyết định sẽ nhậu nhẹt cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Fête (danh từ giống cái): Bữa tiệc, lễ hội.
- Ripaille (danh từ giống cái, thân mật): Bữa tiệc ăn uống linh đình, chè chén.
- Scène de genre (danh từ giống cái, hội họa): Tranh tả cảnh sinh hoạt đời thường.
Từ trái nghĩa
- Recueillement (danh từ giống đực): Sự trầm tư, tĩnh lặng.
- Sobriété (danh từ giống cái): Sự điều độ, sự tiết chế (trong ăn uống).
Thành ngữ liên quan
- Faire la bamboche: Tổ chức hoặc tham gia vào một bữa tiệc ăn chơi, nhậu nhẹt.
- Pour fêter sa promotion, il a fait la bamboche avec ses amis. (Để ăn mừng việc được thăng chức, anh ấy đã mở tiệc ăn chơi với bạn bè.)
danh từ giống cái
- bức họa cảnh quê
- (thân mật) sự ăn chơi, sự nhậu nhẹt