bambochard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích ăn chơi, trác táng: Dùng để miêu tả một người có lối sống ham mê những cuộc vui thâu đêm, thường xuyên la cà quán rượu và tiệc tùng.
- Sống buông thả: Chỉ một phong cách sống không có kỷ luật, chỉ chú trọng đến những thú vui nhất thời.
Danh từ:
- Kẻ ăn chơi, người trác táng: Chỉ một người (thường là đàn ông) có hành vi và lối sống như được miêu tả ở tính từ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a mené une vie bambocharde pendant sa jeunesse. (Anh ta đã sống một cuộc đời ăn chơi trác táng trong thời thanh niên.)
- Une bande d'étudiants bambochards. (Một nhóm sinh viên thích chè chén.)
Danh từ:
- Ce vieux bambochard dépense encore tout son argent au bar. (Ông lão ăn chơi ấy vẫn tiêu hết tiền của mình ở quán bar.)
- Les bambochards du quartier font du bruit toute la nuit. (Những kẻ ham vui trong khu phố làm ồn cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, miêu tả một lối sống quá đà, thiếu nghiêm túc. Nó ít khi được dùng với nghĩa tích cực như "vui vẻ" một cách đơn thuần.
- Có thể dùng để tạo sự tương phản với một lối sống đứng đắn, chăm chỉ.
- Il a troqué sa vie de bambochard contre une existence paisible à la campagne. (Anh ta đã đổi cuộc sống của một kẻ ăn chơi lấy một cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bambocheur (tính từ & danh từ): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "bambochard". Đây là từ gốc mà "bambochard" được hình thành.
- Bamboche (danh từ từ): Chỉ bản thân bữa tiệc, cuộc chè chén ồn ào.
- Faire la bamboche (Đi chè chén, ăn chơi).
Từ đồng nghĩa
- Noceur (danh từ): Người thích ăn chơi, hay đi dự tiệc.
- Fêtard (danh từ): Người thích tiệc tùng.
- Débauché (tính từ & danh từ): Trác táng, phóng đãng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Sérieux (tính từ): Nghiêm túc.
- Sobre (tính từ): Điều độ, ít uống rượu.
- Travailleur (tính từ & danh từ): Chăm chỉ.
tính từ & danh từ
- xem bambocheur