bamboozlement
/bæm'bu:zlmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bịp bợm, sự lừa gạt: "Bamboozlement" chỉ hành động lừa dối hoặc đánh lừa ai đó một cách tinh vi, thường khiến nạn nhân bối rối và không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The entire scheme was an elaborate bamboozlement. (Toàn bộ kế hoạch là một sự lừa gạt được dàn dựng công phu.)
- He fell victim to the bamboozlement and lost his savings. (Anh ta trở thành nạn nhân của trò bịp và mất hết tiền tiết kiệm.)
- The magician's act relied on skillful bamboozlement of the audience. (Tiết mục của ảo thuật gia dựa vào sự đánh lừa khán giả một cách điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer bamboozlement": sự lừa gạt trắng trợn/thô thiển.
- The contract was full of legal jargon designed for sheer bamboozlement. (Hợp đồng đầy rẫy thuật ngữ pháp lý được thiết kế cho mục đích lừa gạt trắng trợn.)
"An act of bamboozlement": một hành vi lừa đảo.
- Selling fake medicine to the elderly is a cruel act of bamboozlement. (Bán thuốc giả cho người già là một hành vi lừa đảo tàn nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Bamboozle (động từ): lừa bịp, đánh lừa.
- Don't let them bamboozle you with fancy promises. (Đừng để họ lừa bạn bằng những lời hứa hào nhoáng.)
Bamboozler (danh từ): kẻ lừa bịp.
- The so-called investment advisor turned out to be a bamboozler. (Cái gọi là cố vấn đầu tư hóa ra là một kẻ lừa bịp.)
Từ đồng nghĩa
- Deception: sự lừa dối.
- Fraud: sự gian lận, lừa đảo.
- Swindle: sự lừa gạt (để chiếm đoạt tiền bạc).
- Hoodwink: sự bịp bợm, lừa gạt (làm cho ai đó tin điều không đúng).
Thành ngữ liên quan
- To pull a bamboozlement on someone: thực hiện một vụ lừa gạt ai đó.
- The con artist tried to pull a bamboozlement on the tourists. (Kẻ lừa đảo đã cố thực hiện một vụ lừa gạt những du khách.)
danh từ
- (từ lóng) sự bịp, sự lừa bịp