bamboozler

/bæm'bu:zlə/
Học thuật
Thân thiện
bamboozler

A man is known as a bamboozler for his dishonest schemes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Kẻ bịp, kẻ lừa bịp: Một người thực hiện hành vi lừa dối, đánh lừa hoặc làm ai đó bối rối một cách chủ ý, thường để trục lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't trust him; he's a known bamboozler who sells fake watches. (Đừng tin hắn ta; hắn một kẻ lừa bịp khét tiếng chuyên bán đồng hồ giả.)
    • The so-called psychic turned out to be nothing but a clever bamboozler. (Kẻ tự xưng nhà ngoại cảm hóa ra chẳng qua chỉ một tên bịp bợm khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A smooth-talking bamboozler": Một kẻ lừa bịp tài ăn nói mềm mỏng, khéo léo.
    • The investment scheme was run by a smooth-talking bamboozler. (Kế hoạch đầu đó được điều hành bởi một tên bịp khéo mồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboozle (động từ): Lừa bịp, đánh lừa.
    • He tried to bamboozle me with complicated legal terms. (Hắn ta cố gắng lừa tôi bằng những thuật ngữ pháp phức tạp.)
  • Bamboozlement (danh từ, ít dùng): Hành động lừa bịp; sự bị lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Swindler: Kẻ lừa đảo.
  • Con artist: Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
  • Trickster: Kẻ gian xảo, hay lừa gạt.
  • Fraudster: Kẻ gian lận.
Từ trái nghĩa
  • Honest person: Người trung thực.
  • Straight shooter: Người ngay thẳng.
bamboozler

A man is known as a bamboozler for his dishonest schemes.

danh từ
  1. (từ lóng) kẻ bịp, kẻ lừa bịp