bamboula
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy bamboula: Một điệu nhảy có nguồn gốc từ châu Phi.
- Sự ăn chơi trác táng (thông tục): Khi dùng trong cụm "faire la bamboula", từ này mang nghĩa thông tục để chỉ việc ăn chơi, tiệc tùng quá mức.
Danh từ giống đực (từ cũ):
- Trống bamboula: Một loại trống có nguồn gốc từ châu Phi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Les esclaves dansaient la bamboula. (Những người nô lệ đã nhảy điệu bamboula.)
- Après les examens, ils ont fait la bamboula toute la nuit. (Sau kỳ thi, họ đã ăn chơi trác táng cả đêm.)
Danh từ giống đực:
- Le son du bamboula rythmait la danse. (Âm thanh của chiếc trống bamboula giữ nhịp cho điệu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la bamboula": Một thành ngữ thông tục có nghĩa là ăn chơi, tiệc tùng thâu đêm suốt sáng.
- Ils ont acheté une maison à la campagne pour faire la bamboula le week-end. (Họ mua một ngôi nhà ở nông thôn để ăn chơi vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bamboulard (danh từ giống đực, thông tục): Người thích ăn chơi, người hay đi tiệc tùng.
- C'est un vrai bamboulard, il sort tous les soirs. (Hắn ta đúng là tay chơi, tối nào cũng ra ngoài.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "bamboula" có nguồn gốc lịch sử và văn hóa nhạy cảm, liên quan đến thời kỳ thuộc địa và những mô tả về người châu Phi. Ngày nay, việc sử dụng từ này có thể bị coi là không phù hợp hoặc mang tính phân biệt chủng tộc, đặc biệt khi dùng ngoài ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật. Nghĩa thông tục "ăn chơi" ít nhạy cảm hơn nhưng vẫn cần thận trọng.
danh từ giống cái
- điệu nhảy bambula (của người châu Phi)
- faire la bamboula(thông tục) ăn chơi trác táng
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) trống bambula (của người châu Phi)