bambuseae

bambuseae

A tall bambuseae sways gently in the breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Bambuseae một tên gọi trong phân loại thực vật, chỉ một tông (tribe) trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm tất cả các loài tre, trúc. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc thực vật học để chỉ nhóm tre một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Bambuseae một tông thực vật tre, được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Phân loại của Bambuseae bao gồm nhiều loài được sử dụng trong xây dựng thủ công mỹ nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bambuseae" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, sách giáo khoa sinh học, hoặc bài báo nghiên cứu về thực vật. không được dùng trong giao tiếp hàng ngày thay vào đó từ "bamboo" (tre, trúc) thông thường.
    • The phylogenetic study focused on the Bambuseae tribe to understand its evolutionary history. (Nghiên cứu phát sinh loài tập trung vào tông Bambuseae để hiểu lịch sử tiến hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboo (danh từ): tre, trúc (từ phổ biến hơn, dùng trong đời sống hàng ngày).
    • Bamboo is a fast-growing grass belonging to the Bambuseae tribe. (Tre một loại cỏ phát triển nhanh thuộc tông Bambuseae.)
  • Bambusoideae (danh từ): phân họ Tre (subfamily), lớn hơn tông Bambuseae, bao gồm cả tre các loài cỏ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bamboo tribe: tông tre (cách diễn đạt thông tục hơn).
  • Bamboo grasses: các loại cỏ tre (ít dùng, mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bambuseae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Bambuseae" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.