ban phước

ban phước

Vị linh mục ban phước cho đôi tân hôn trong ngày cưới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ban cho ân huệ, điều tốt lành, sự may mắn: Hành động của một thế lực cao hơn (như thần linh, trời, Phật) hoặc một người địa vị, quyền năng trao tặng phước lành, sự bảo vệ hạnh phúc cho ai đó.
    • Làm cho trở nên tốt đẹp, thánh thiện: Hành động khiến một người, một vật hoặc một không gian trở nên linh thiêng, được thần thánh chứng giám bảo vệ.
dụ sử dụng
  • :
    • Các vị thần ban phước cho vùng đất này mưa thuận gió hòa.
    • Vị linh mục ban phước cho đôi tân hôn trong ngày cưới.
    • Ông bà tin rằng con cháu hiếu thảo sẽ được tổ tiên ban phước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được ban phước": ở trạng thái nhận được phước lành, sự bảo trợ.
    • ấy cảm thấy mình thật được ban phước khi một gia đình hạnh phúc.
  • "ban phước lành": (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh điều tốt lành được ban cho).
    • Mẹ cầu nguyện để thượng đế ban phước lành cho những đứa con của .
Biến thể từ gần giống
  • Phước lành (danh từ): điều tốt lành, may mắn được ban cho.
    • Sức khỏe một phước lành lớn.
  • Ban ân (động từ): ban cho ân huệ (thường dùng trong văn chương, tôn giáo).
    • Nhà vua ban ân cho dân chúng sau chiến thắng.
  • Chúc phúc (động từ): bày tỏ lời chúc tốt đẹp, mong muốn điều may mắn đến với người khác (thường do con người thực hiện).
    • Cha mẹ chúc phúc cho con cái trước khi chúng lên đường.
Từ đồng nghĩa
  • Ban ơn: ban cho ân huệ, điều tốt.
  • Gia hộ (thường dùng trong Phật giáo): phù hộ, che chở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "ban phước")

Thành ngữ liên quan
  • Phước đức tại mẫu: Phước đức của con cái nhờ vào đức hạnh của người mẹ (hàm ý về sự ban phước gián tiếp qua nhân cách).
  • Ăn ở phúc: Sống tốt, đức thì sẽ được hưởng phước lành (hàm ý phước lành kết quả của việc làm tốt).