banalement

Học thuật
Thân thiện
banalement

Il a répondu banalement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tầm thường, một cách vô vị: Dùng để miêu tả một hành động, lời nói hoặc ý tưởng được thực hiện hoặc trình bày một cách thiếu sáng tạo, không mới mẻ hay thú vị.
    • Một cách sáo rỗng, một cách khuôn mẫu: Chỉ cách diễn đạt hoặc suy nghĩ rập khuôn, dùng những từ ngữ hoặc ý tưởng quá quen thuộc đến mức nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách tầm thường, không đưa ra ý kiến cá nhân.)
  • (Câu chuyện này được kể một cách vô vị, không chút kịch tính nào.)
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đó lạc quan một cách sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire quelque chose banalement": Nói điều đó một cách hời hợt, không suy nghĩ.
    • Il a annoncé la nouvelle banalement, comme si de rien n'était. (Anh ta thông báo tin đó một cách hời hợt, như thể không có chuyện xảy ra.)
  • "Se terminer banalement": Kết thúc một cách bình thường, không đặc biệt.
    • L'affaire s'est terminée banalement par un accord financier. (Vụ việc đã kết thúc một cách bình thường bằng một thỏa thuận tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Banal, banale (tính từ): tầm thường, vô vị, sáo rỗng.
    • Une remarque banale. (Một nhận xét tầm thường.)
  • Banalité (danh từ giống cái): sự tầm thường, tính chất vô vị; điều tầm thường, lời nói sáo rỗng.
    • Dire des banalités. (Nói những điều sáo rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Communément: một cách thông thường, phổ biến (nhấn mạnh sự phổ biến hơn là sự nhàm chán).
  • Platement: một cách bằng phẳng, một cách nhạt nhẽo (nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn).
  • Prosaïquement: một cách tầm thường, không chất thơ (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Originalement: một cách độc đáo.
  • Brillamment: một cách xuất sắc, rực rỡ.
  • De manière originale: một cách sáng tạo.
banalement

Il a répondu banalement à la question.

phó từ
  1. tầm thường, vô vị, sáo

Từ gần giống