bananeraie

Học thuật
Thân thiện
bananeraie

Une bananeraie s'étend sur les collides verdoyantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nông trường chuối, đồn điền chuối: Một khu đất rộng, thườngvùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, được trồng chuyên canh cây chuối để thu hoạch quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bananeraie s'étend sur plusieurs hectares. (Nông trường chuối trải dài trên nhiều hecta.)
    • Ils travaillent dans une grande bananeraie en Guadeloupe. (Họ làm việc trong một đồn điền chuối lớn ở Guadeloupe.)
    • La visite de la bananeraie permet de comprendre la culture de ce fruit. (Chuyến tham quan nông trường chuối giúp hiểu hơn về việc canh tác loại quả này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, kinh tế hoặc du lịch (tham quan các đồn điền). nhấn mạnh quy mô canh tác thương mại hơn là một vườn chuối nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Banane (danh từ giống cái): quả chuối.
  • Bananier (danh từ giống đực): cây chuối.
  • Plantation (danh từ giống cái): đồn điền, trang trại trồng trọt (từ chung, rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Plantation de bananiers: đồn điền trồng cây chuối (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
bananeraie

Une bananeraie s'étend sur les collides verdoyantes.

danh từ giống cái
  1. nông trường chuối