banausic
Học thuậtThân thiện
The worker spent his day engaged in the banausic task of sorting identical metal bolts into wooden crates.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tầm thường, thô tục, thiếu tính trí tuệ hoặc tinh thần cao quý: Từ này miêu tả những thứ mang tính thực dụng, máy móc, hoặc chỉ liên quan đến công việc chân tay và lợi ích vật chất tầm thường, thiếu vắng sự tinh tế, sáng tạo hoặc giá trị trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt contempt for all banausic occupations. (Anh ta coi thường tất cả những nghề nghiệp tầm thường.)
- The philosopher criticized the banausic pursuits of modern society, which prioritize wealth over wisdom. (Nhà triết học chỉ trích những mưu cầu tầm thường của xã hội hiện đại, nơi coi trọng của cải hơn trí tuệ.)
- She sought a life of art and thought, rejecting a purely banausic existence. (Cô ấy tìm kiếm một cuộc sống của nghệ thuật và tư tưởng, từ chối một sự tồn tại hoàn toàn tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"banausic mentality": tư duy tầm thường, chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất trước mắt.
- The project failed due to a banausic mentality that ignored long-term cultural value. (Dự án thất bại vì một tư duy tầm thường đã bỏ qua giá trị văn hóa lâu dài.)
"banausic concerns": những mối quan tâm tầm thường, vụn vặt.
- He was bored by the banausic concerns of daily gossip. (Anh ấy chán ngấy với những mối quan tâm tầm thường của chuyện ngồi lê đôi mách hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Banausically (trạng từ): một cách tầm thường.
- He approached the artistic problem banausically, focusing only on cost. (Anh ta tiếp cận vấn đề nghệ thuật một cách tầm thường, chỉ tập trung vào chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Mundane: trần tục, tầm thường.
- Philistine: thô tục, thiếu hiểu biết về văn hóa nghệ thuật.
- Unrefined: không tinh tế, thô thiển.
- Utilitarian: thực dụng (nhấn mạnh tính hữu ích thực tế).
Từ trái nghĩa
- Intellectual: thuộc về trí tuệ.
- Cultured: có văn hóa, tinh tế.
- Elevated: cao quý, thanh cao.
- Aesthetic: thuộc về thẩm mỹ, mỹ học.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "banausic" mang tính trang trọng (formal) và hơi cổ, thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình hoặc triết học để chỉ trích.
- Sắc thái: Mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thể hiện sự coi thường đối với những gì được xem là thiếu chiều sâu tinh thần.
The worker spent his day engaged in the banausic task of sorting identical metal bolts into wooden crates.
Adjective
- thông thường, tầm thường
- He felt contempt for all banausic occupations.Anh ta đã thấy coi khinh tất cả các công việc tầm thường.