ordinary

/'ɔ:dnri/
Học thuật
Thân thiện
ordinary

An ordinary day at the park is sunny and calm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thông thường, bình thường, không đặc biệt: Chỉ những thứ phổ biến, quen thuộc, không nổi bật hoặc khác biệt so với mức trung bình.
    • Tầm thường: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể mang nghĩa không phẩm chất xuất sắc, không đáng chú ý.
  2. Danh từ:

    • Điều thông thường, tình trạng bình thường: Trạng thái hoặc điều kiện thông thường, không khác lạ.
    • Quan tòa thông thường: (Chuyên ngành) Một loại thẩm phán trong tòa án nhất định.
    • Linh mục thường trực: (Tôn giáo) Một giáo sĩ được chỉ định cho một nhiệm vụ cụ thể, chẳng hạn như trong nhà tù.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was just an ordinary man with an ordinary job. (Anh ấy chỉ một người đàn ông bình thường với một công việc bình thường.)
    • It was an ordinary day, just like any other. (Đó một ngày thông thường, giống như mọi ngày khác.)
    • The food was good, but quite ordinary. (Thức ăn ngon, nhưng khá tầm thường.)
  • Danh từ:

    • Her talent lifted her out of the ordinary. (Tài năng của ấy đã đưa ra khỏi số phận tầm thường.)
    • The bishop appointed an ordinary for the prison. (Giám mục đã bổ nhiệm một linh mục thường trực cho nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In ordinary": (Hàng hải/Quân sự) Không còn hoạt động nữa (dùng cho tàu chiến).

    • The old battleship is now in ordinary. (Chiếc thiết giáp hạm giờ đã không còn hoạt động nữa.)
  • "Ordinary level" (O-level): (Giáo dục, chủ yếu Anh) Một kỳ thi tương đương với GCSE.

    • He passed his Ordinary levels in five subjects. (Anh ấy đã đậu kỳ thi O-level ở năm môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinarily (phó từ): Thông thường, theo cách thông thường.

    • Ordinarily, I would agree, but this is a special case. (Thông thường, tôi sẽ đồng ý, nhưng đây một trường hợp đặc biệt.)
  • Ordinariness (danh từ): Sự bình thường, tính chất tầm thường.

    • The ordinariness of his life was comforting to him. (Sự bình thường trong cuộc sống của anh ấy khiến anh cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Normal: Bình thường, theo chuẩn mực.
    • Average: Trung bình, phổ thông.
    • Common: Thông thường, phổ biến.
    • Usual: Thường lệ, như mọi khi.
  • Danh từ (nghĩa "điều thông thường"):

    • Norm: Chuẩn mực, điều thông thường.
    • Standard: Tiêu chuẩn, mức thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'ordinary')

Thành ngữ liên quan
  • Out of the ordinary: Khác thường, không bình thường.

    • Her singing voice is truly out of the ordinary. (Giọng hát của ấy thực sự khác thường.)
  • In the ordinary way: Theo cách thông thường, thông lệ.

    • In the ordinary way, this wouldn't be a problem. (Theo cách thông thường, điều này sẽ không thành vấn đề.)
ordinary

An ordinary day at the park is sunny and calm.

tính từ
  1. thường, thông thường, bình thường, tầm thường
    • an ordinary day's work
      công việc bình thường
    • in an ordinary way
      theo cách thông thường

Idioms

  • ordinary seaman
    (quân sự) ((viết tắt) O.S) binh nhì hải quân
danh từ
  1. điều thông thường, điều bình thường
    • out of the ordinary
      khác thường
  2. cơm bữa (ở quán ăn)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
  4. xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
  5. the Ordinary chủ giáo, giám mục
  6. sách lễ
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù

Idioms

  • to be in ordinary
    (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
  • physician in ordinary
    bác sĩ thường nhiệm