bandagiste

Học thuật
Thân thiện
bandagiste

Le bandagiste range les rouleaux de bandage sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm băng, người bán băng y tế: "bandagiste" chỉ một người chuyên sản xuất hoặc bán các loại băng, dụng cụ chỉnh hình các thiết bị y tế hỗ trợ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut aller chez le bandagiste pour acheter une attelle. (Cần phải đến cửa hàng của người bán băng y tế để mua một cái nẹp.)
    • Mon oncle est bandagiste ; il fabrique des corsets sur mesure. (Chú tôingười làm băng; ông ấy chế tạo áo nịt chỉnh hình theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường dùng để chỉ chủ một cửa hàng chuyên về dụng cụ chỉnh hình y tế, hơn là chỉ một nhân viên bán hàng thông thường.
    • Le bandagiste du quartier est très compétent pour les prothèses. (Người chủ cửa hàng băng y tế trong khu phố rất giỏi về chân tay giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandage (danh từ): băng, cuộn băng.
    • Le médecin a appliqué un bandage sur la blessure. (Bác sĩ đã quấn một cuộn băng lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthopédiste (danh từ): kỹ thuật viên chỉnh hình (nghề nghiệp liên quan chặt chẽ, thường trình độ chuyên môn cao hơn).
  • Vendeur en matériel médical (cụm danh từ): nhân viên bán thiết bị y tế.
bandagiste

Le bandagiste range les rouleaux de bandage sur l'étagère.

danh từ
  1. người làm băng
  2. người bán băng (dùng trong y học)