bandagiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm băng, người bán băng y tế: "bandagiste" chỉ một người chuyên sản xuất hoặc bán các loại băng, dụng cụ chỉnh hình và các thiết bị y tế hỗ trợ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut aller chez le bandagiste pour acheter une attelle. (Cần phải đến cửa hàng của người bán băng y tế để mua một cái nẹp.)
- Mon oncle est bandagiste ; il fabrique des corsets sur mesure. (Chú tôi là người làm băng; ông ấy chế tạo áo nịt chỉnh hình theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường dùng để chỉ chủ một cửa hàng chuyên về dụng cụ chỉnh hình và y tế, hơn là chỉ một nhân viên bán hàng thông thường.
- Le bandagiste du quartier est très compétent pour les prothèses. (Người chủ cửa hàng băng y tế trong khu phố rất giỏi về chân tay giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandage (danh từ): băng, cuộn băng.
- Le médecin a appliqué un bandage sur la blessure. (Bác sĩ đã quấn một cuộn băng lên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Orthopédiste (danh từ): kỹ thuật viên chỉnh hình (nghề nghiệp có liên quan chặt chẽ, thường có trình độ chuyên môn cao hơn).
- Vendeur en matériel médical (cụm danh từ): nhân viên bán thiết bị y tế.
danh từ
- người làm băng
- người bán băng (dùng trong y học)