bandana

/bæn'dænə/ Cách viết khác : (bandana) /bæn'dɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
bandana

A cowboy wears a red bandana around his neck while riding a horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn rằn, khăn tay lớn in hoa sặc sỡ: Một miếng vải hình vuông, thường lớn hơn khăn tay thông thường, nền màu sáng (thường đỏ hoặc xanh) với các họa tiết chấm bi hoặc hoa văn sặc sỡ in nổi bật. "Bandana" thường được làm từ cotton nhiều công dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a red bandana around his neck to wipe off sweat. (Anh ấy quàng một chiếc khăn rằn đỏ quanh cổ để lau mồ hôi.)
    • She tied a bandana over her hair to keep it out of her face while gardening. ( ấy buộc một chiếc khăn rằn lên tóc để giữ tóc không rơi vào mặt khi làm vườn.)
    • The classic blue bandana with white polka dots is a timeless pattern. (Chiếc khăn rằn xanh cổ điển với chấm bi trắng một họa tiết không bao giờ lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandana" như một phụ kiện thời trang: Ngoài công dụng thực tế, "bandana" thường được dùng như một phụ kiện thời trang biểu tượng, gắn liền với văn hóa cowboy, các nhóm nhạc rock, hoặc phong cách đường phố.

    • The singer accessorized her outfit with a bandana tied around her wrist. (Nữ ca sĩ điểm xuyết cho bộ trang phục của mình bằng một chiếc khăn rằn buộc quanh cổ tay.)
  • "Bandana" trong biểu tượng nhận diện: Trong một số bối cảnh văn hóa hoặc nhóm xã hội, màu sắc cách đeo "bandana" có thể mang ý nghĩa biểu tượng hoặc dùng để nhận diện.

    • In certain subcultures, the color of a bandana worn in a back pocket can carry specific signals. (Trong một số tiểu văn hóa, màu sắc của chiếc khăn rằn đeotúi sau quần có thể mang những tín hiệu cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandanna (n): Cách viết khác phổ biến của "bandana". Hai từ này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau.

    • She prefers the spelling "bandanna". ( ấy thích cách đánh vần "bandanna" hơn.)
  • Neckerchief (n): Khăn quàng cổ, thường hình tam giác hoặc vuông. "Bandana" thường một loại "neckerchief" đặc trưng về kiểu dáng.

  • Handkerchief (n): Khăn tay, thường nhỏ hơn ít hoa văn sặc sỡ hơn "bandana".
Từ đồng nghĩa
  • Scarf (n): Khăn quàng. Tuy nhiên, "scarf" thường chỉ những chiếc khăn dài, trong khi "bandana" hình vuông.
  • Square scarf (n): Khăn vuông, một cách mô tả chính xác hình dáng của "bandana".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bandana")

bandana

A cowboy wears a red bandana around his neck while riding a horse.

danh từ
  1. khăn rằn, khăn tay lớn in hoa sặc sỡ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống